- 1.giữ im lặng
- 2.không có gì để nói
- 3.(ngôn ngữ mạng) cạn lời
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sững sờ

例句Câu ví dụ
- 1
這件事讓你很無語嗎?
zhè jiàn shì ràng nǐ hěn wúyǔ ma?
Việc này khiến cậu bối rối chứ
- 2
我徹底無語了,你簡直就是個無賴!
wǒ chèdǐ wúyǔ le, nǐ jiǎnzhí jiùshì gě wúlài!
Tôi hoàn toàn không còn gì để nói, cậu đúng là một kẻ vô lại!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.