學華語Kaori Dict

無語

giản thể: 无语

ㄨˊ ㄩˇ

VÔ NGỮ

  1. 1.giữ im lặng
  2. 2.không có gì để nói
  3. 3.(ngôn ngữ mạng) cạn lời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sững sờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事讓你很無語嗎?

    zhè jiàn shì ràng nǐ hěn wúyǔ ma?

    Việc này khiến cậu bối rối chứ

  • 2

    我徹底無語了,你簡直就是個無賴!

    wǒ chèdǐ wúyǔ le, nǐ jiǎnzhí jiùshì gě wúlài!

    Tôi hoàn toàn không còn gì để nói, cậu đúng là một kẻ vô lại!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無語 nghĩa là gì? · Kaori Dict