學華語Kaori Dict

屌絲

giản thể: 屌丝

diǎo

ㄉㄧㄠˇ ㄙ

ĐIỂU TƠ

  1. 1.kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我似乎不太喜歡小米,我覺得小米是屌絲用的手機,就是個山寨機。

    wǒ sìhū bù tài xǐhuan Xiǎomǐ, wǒ juéde Xiǎomǐ shì diǎosī yòng de shǒujī, jiùshì gě shānzhàijī。

    Tôi dường như không thích Xiaomi lắm, tôi nghĩ Xiaomi là điện thoại của người dân thường, chỉ là hàng nhái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屌丝 nghĩa là gì? · Kaori Dict