屏占比
píngzhànbǐ
[ㄆㄧㄥˊ ㄓㄢˋ ㄅㄧˇ]
BÌNH CHIẾM TỶ
- 1.屏占比 — tỷ lệ màn hình so với thân máy (của điện thoại thông minh v.v)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.