- 1.trưng bày
- 2.triển lãm
- 3.cuộc triển lãm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.buổi biểu diễn
- 5.LT:個|个[ge4],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
博物館有一個新展覽。
bó wù guǎn yǒu yī ge xīn zhǎn lǎn
Bảo tàng có một triển lãm mới
- 2
展覽現在已經開放。
zhǎnlǎn xiànzài yǐjīng kāifàng。
Trưng bày hiện đã mở cửa
- 3
在一個長期展覽中,博物館展示了電影技術的發展。
zài yīge chángqī zhǎnlǎn zhōng, bówùguǎn zhǎnshì le diànyǐng jìshù de fāzhǎn。
Trong một triển lãm dài hạn, bảo tàng đã trưng bày sự phát triển của công nghệ phim ảnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.