學華語Kaori Dict

層樓

giản thể: 层楼

cénglóu

ㄘㄥˊ ㄌㄡˊ

TẦNG LÂU

  1. 1.tòa nhà nhiều tầng
  2. 2.tháp
  3. 3.chùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你住在哪層樓?

    nǐ zhù zài nǎ cénglóu?

    Ngươi ở tầng mấy?

  • 2

    我最好要多層房的三四層樓。

    wǒ zuìhǎo yào duōcéng fáng de sān sì cénglóu。

    Tôi thích ở tầng 3-4 của một căn hộ nhiều tầng

  • 3

    我搬在十八層樓,正房跟大廳都面南。

    wǒ bān zài shíbā cénglóu, zhèngfáng gēn dàtīng dōu miàn nán。

    Tôi ở tầng mười tám, phòng chính và phòng khách đều hướng nam.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

層樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict