例句Câu ví dụ
- 1
你住在哪層樓?
nǐ zhù zài nǎ cénglóu?
Ngươi ở tầng mấy?
- 2
我最好要多層房的三四層樓。
wǒ zuìhǎo yào duōcéng fáng de sān sì cénglóu。
Tôi thích ở tầng 3-4 của một căn hộ nhiều tầng
- 3
我搬在十八層樓,正房跟大廳都面南。
wǒ bān zài shíbā cénglóu, zhèngfáng gēn dàtīng dōu miàn nán。
Tôi ở tầng mười tám, phòng chính và phòng khách đều hướng nam.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
