學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
履歷
履歷
giản thể:
履历
lǚ
lì
[ㄌㄩˇ ㄌㄧˋ]
LÝ LỊCH
TOCFL 7
1.
lý lịch (học vấn và công việc)
2.
curriculum vitae
3.
sơ yếu lý lịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
日曆
rìlì
lịch
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
學歷
xuélì
nền tảng giáo dục
歷程
lìchéng
quá trình
歷經
lìjīng
trải qua; kinh qua
逐字解
Từng chữ trong từ
履
lý
giày dép, giày
歷
lịch
lịch sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
膂力
lǚlì
sức mạnh
勠力
lùlì
Khổ lực — (trang trọng) hợp lực; nỗ lực hết mình
戮力
lùlì
戮力 — (trang trọng) hợp lực; nỗ lực hết mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
履历 nghĩa là gì? · Kaori Dict