山口
Shānkǒu
[ㄕㄢ ㄎㄡˇ]
SƠN KHẨU
- 1.Yamaguchi (họ và địa danh Nhật Bản)
- 2.tỉnh Yamaguchi ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3zhou1] của Nhật Bản
Cách đọc khác:shānkǒu — eo núi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.