山口洋
Shānkǒuyáng
[ㄕㄢ ㄎㄡˇ ㄧㄤˊ]
SƠN KHẨU DƯƠNG
- 1.thành phố Singkawang (Kalimantan, Indonesia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.