山地同胞
shāndìtóngbāo
[ㄕㄢ ㄉㄧˋ ㄊㄨㄥˊ ㄅㄠ]
SƠN ĐỊA ĐỒNG BÀO
- 1.(cách nói cũ) các dân tộc bản địa Đài Loan
- 2.người bản địa Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.