山城
Shānchéng
[ㄕㄢ ㄔㄥˊ]
SƠN THÀNH
- 1.quận Shancheng của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam

例句Câu ví dụ
- 1
他來自一個小山城。
tā láizì yīge xiǎo Shānchéng。
Anh ấy đến từ một thị trấn núi nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.