例句Câu ví dụ
- 1
山姆組了學校的籃球隊。
Shānmǔ zǔ le xuéxiào de lánqiúduì。
Sam đã lập đội bóng rổ của trường học
- 2
山姆感到很內疚。
Shānmǔ gǎndào hěn nèijiù。
Sam cảm thấy hối hận
- 3
山姆沒有回我的消息。
Shānmǔ méiyǒu huí wǒ de xiāoxi。
Sam không trả lời tin nhắn của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
