學華語Kaori Dict

山姆

Shān

ㄕㄢ ㄇㄨˇ

SƠN MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    山姆組了學校的籃球隊。

    Shānmǔ zǔ le xuéxiào de lánqiúduì。

    Sam đã lập đội bóng rổ của trường học

  • 2

    山姆感到很內疚。

    Shānmǔ gǎndào hěn nèijiù。

    Sam cảm thấy hối hận

  • 3

    山姆沒有回我的消息。

    Shānmǔ méiyǒu huí wǒ de xiāoxi。

    Sam không trả lời tin nhắn của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict