- 1.nhân vật kiệt xuất (của một thế hệ, v.v.)
- 2.(cách xưng hô tôn kính)
Cách đọc khác:shāndǒu — tên gọi tắt của 泰山北斗[Tai4 shan1 Bei3 dou3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.