學華語Kaori Dict

山本頭

giản thể: 山本头

Shānběntóu

ㄕㄢ ㄅㄣˇ ㄊㄡˊ

SƠN BẢN ĐẦU

  1. 1.(Đài Loan) "kiểu tóc Yamamoto", giống kiểu cắt cua, nhưng các phần có độ dài bằng nhau (không cắt ngắn hai bên và sau gáy), được cho là đặt theo tên Đô đốc Yamamoto 山本五十六[Shan1 ben3 Wu3 shi2 liu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山本头 nghĩa là gì? · Kaori Dict