學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
山歌
山歌
shān
gē
[ㄕㄢ ㄍㄜ]
SƠN CA
1.
bài hát dân gian
2.
bài hát miền núi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
歌
gē
bài hát
唱歌
chànggē
hát một bài hát
爬山
páshān
leo núi
歌手
gēshǒu
ca sĩ
登山
dēngshān
leo núi
歌聲
gēshēng
giọng hát
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
歌
ca
bài hát, lời ca
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
柵格
shāngé
lưới
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
歌
CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
山歌 nghĩa là gì? · Kaori Dict