例句Câu ví dụ
- 1
翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。
fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。
Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
