例句Câu ví dụ
- 1
這地區發生了山火。
zhè dìqū fāshēng le shānhuǒ。
Khu vực này xảy ra cháy rừng
- 2
防止山火,人人有責。
fángzhǐ shānhuǒ, rénrényǒuzé。
Phòng chống cháy rừng là trách nhiệm của mọi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
