學華語Kaori Dict

山火

shānhuǒ

ㄕㄢ ㄏㄨㄛˇ

SƠN HOẢ

  1. 1.cháy rừng
  2. 2.lửa rừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這地區發生了山火。

    zhè dìqū fāshēng le shānhuǒ。

    Khu vực này xảy ra cháy rừng

  • 2

    防止山火,人人有責。

    fángzhǐ shānhuǒ, rénrényǒuzé。

    Phòng chống cháy rừng là trách nhiệm của mọi người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山火 nghĩa là gì? · Kaori Dict