山炮
shānpào
[ㄕㄢ ㄆㄠˋ]
SƠN PHÁO
- 1.súng pháo cối núi (loại pháo mang di động dùng trong địa hình núi); (thuật ngữ địa phương) người quê mùa; kẻ ngốc; người dốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.