學華語Kaori Dict

山田

Shāntián

ㄕㄢ ㄊㄧㄢˊ

SƠN ĐIỀN

  1. 1.Yamada (họ Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫山田。

    wǒ jiào Shāntián。

    Tôi tên là Yamada.

  • 2

    這是山田先生的家。

    zhè shì Shāntián xiānsheng de jiā。

    Này là nhà của ông Yamada.

  • 3

    今年,山田先生教二年班。

    jīnnián, Shāntián xiānsheng jiāo èr nián bān。

    Năm nay, ông山田 dạy lớp hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山田 nghĩa là gì? · Kaori Dict