例句Câu ví dụ
- 1
我叫山田。
wǒ jiào Shāntián。
Tôi tên là Yamada.
- 2
這是山田先生的家。
zhè shì Shāntián xiānsheng de jiā。
Này là nhà của ông Yamada.
- 3
今年,山田先生教二年班。
jīnnián, Shāntián xiānsheng jiāo èr nián bān。
Năm nay, ông山田 dạy lớp hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
