例句Câu ví dụ
- 1
美國是一個可以用一個字來概括的國家。我曾與習近平主席一起在喜馬拉雅山麓。
Měiguó shì yīge kěyǐ yòng yīge zì lái gàikuò de guójiā。 wǒ céng yǔ XíJìnpíng zhǔxí yīqǐ zài Xǐmǎlāyǎshān lù。
Mỹ là một quốc gia có thể tóm tắt bằng một chữ. Tôi từng cùng Chủ tịch Tập Cận Bình ở chân dãy Himalaya
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
