學華語Kaori Dict

山麓

shān

ㄕㄢ ㄌㄨˋ

SƠN LỘC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國是一個可以用一個字來概括的國家。我曾與習近平主席一起在喜馬拉雅山麓。

    Měiguó shì yīge kěyǐ yòng yīge zì lái gàikuò de guójiā。 wǒ céng yǔ XíJìnpíng zhǔxí yīqǐ zài Xǐmǎlāyǎshān lù。

    Mỹ là một quốc gia có thể tóm tắt bằng một chữ. Tôi từng cùng Chủ tịch Tập Cận Bình ở chân dãy Himalaya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山麓 nghĩa là gì? · Kaori Dict