例句Câu ví dụ
- 1
一座島嶼映入眼簾。
yī zuò dǎoyǔ yìngrùyǎnlián。
Một hòn đảo hiện ra trước mắt
- 2
這座島嶼是美國的領土。
zhè zuò dǎoyǔ shì Měiguó de lǐngtǔ。
Đảo này là lãnh thổ của Mỹ
- 3
我們遠遠地看到了島嶼。
wǒmen yuǎnyuǎn de kàndào le dǎoyǔ。
Chúng tôi nhìn thấy hòn đảo từ xa
一座島嶼映入眼簾。
yī zuò dǎoyǔ yìngrùyǎnlián。
Một hòn đảo hiện ra trước mắt
這座島嶼是美國的領土。
zhè zuò dǎoyǔ shì Měiguó de lǐngtǔ。
Đảo này là lãnh thổ của Mỹ
我們遠遠地看到了島嶼。
wǒmen yuǎnyuǎn de kàndào le dǎoyǔ。
Chúng tôi nhìn thấy hòn đảo từ xa