學華語Kaori Dict

島嶼

giản thể: 岛屿

dǎo

ㄉㄠˇ ㄩˇ

ĐẢO TỰ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一座島嶼映入眼簾。

    yī zuò dǎoyǔ yìngrùyǎnlián。

    Một hòn đảo hiện ra trước mắt

  • 2

    這座島嶼是美國的領土。

    zhè zuò dǎoyǔ shì Měiguó de lǐngtǔ。

    Đảo này là lãnh thổ của Mỹ

  • 3

    我們遠遠地看到了島嶼。

    wǒmen yuǎnyuǎn de kàndào le dǎoyǔ。

    Chúng tôi nhìn thấy hòn đảo từ xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岛屿 nghĩa là gì? · Kaori Dict