學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
峰峰礦
峰峰礦
giản thể:
峰峰矿
Fēng
fēng
kuàng
[ㄈㄥ ㄈㄥ ㄎㄨㄤˋ]
PHONG PHONG KHOÁNG
1.
quận Fengfengkuang của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
高峰
gāofēng
đỉnh
山峰
shānfēng
đỉnh (núi)
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
巔峰
diānfēng
đỉnh
峰會
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
逐字解
Từng chữ trong từ
峰
phong
núi cao
峰
phong
núi cao
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
峰峰矿 nghĩa là gì? · Kaori Dict