例句Câu ví dụ
- 1
安妮有許多崇拜者。
Ānnī yǒu xǔduō chóngbàizhě。
Anne có nhiều người hâm mộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
安妮有許多崇拜者。
Ānnī yǒu xǔduō chóngbàizhě。
Anne có nhiều người hâm mộ