學華語Kaori Dict

崩老頭

giản thể: 崩老头

bēnglǎotóu

ㄅㄥ ㄌㄠˇ ㄊㄡˊ

BĂNG LÃO ĐẦU

  1. 1.Bong lão đầu (thuật ngữ đường phố): lừa đảo các ông lão bằng cách giả vờ quan tâm tình cảm để khiến họ gửi lại nhiều lần nhỏ số tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩老頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict