巍山
Wēishān
[ㄨㄟ ㄕㄢ]
NGUY SƠN
- 1.Wyshān — xem Wyshān Duy-kiều Hồi tự trị huyện [Wei1 shan1 Yi2 zu2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.