川木香
chuānmùxiāng
[ㄔㄨㄢ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ]
XUYÊN MỘC HƯƠNG
- 1.rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2.Dolomiaea souliei

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.