例句Câu ví dụ
- 1
你的工作表現低於平均水平。
nǐ de gōngzuòbiǎo xiàn dīyú píngjūn shuǐpíng。
Hiệu suất công việc của bạn thấp hơn mức trung bình
- 2
我在壓力之下工作表現最好。
wǒ zài yālì zhīxià gōngzuòbiǎo xiàn zuìhǎo。
Tôi làm việc hiệu quả nhất khi chịu áp lực
- 3
他的工作表現得很不細心。
tā de gōngzuòbiǎo xiàn dehěn bù xìxīn。
Công việc của anh ấy thể hiện sự thiếu cẩn thận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
