學華語Kaori Dict

工作表

gōngzuòbiǎo

ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠˇ

CÔNG TÁC BIỂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的工作表現低於平均水平。

    nǐ de gōngzuòbiǎo xiàn dīyú píngjūn shuǐpíng。

    Hiệu suất công việc của bạn thấp hơn mức trung bình

  • 2

    我在壓力之下工作表現最好。

    wǒ zài yālì zhīxià gōngzuòbiǎo xiàn zuìhǎo。

    Tôi làm việc hiệu quả nhất khi chịu áp lực

  • 3

    他的工作表現得很不細心。

    tā de gōngzuòbiǎo xiàn dehěn bù xìxīn。

    Công việc của anh ấy thể hiện sự thiếu cẩn thận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工作表 nghĩa là gì? · Kaori Dict