例句Câu ví dụ
- 1
您本應左轉的。
nín běnyīng zuǒzhuǎn de。
Bà nên rẽ trái
- 2
請在那個拐角左轉。
qǐng zài nàge guǎijiǎo zuǒzhuǎn。
Vui lòng rẽ trái ở góc đó
- 3
向左轉。
xiàng zuǒzhuǎn。
Quay trái
您本應左轉的。
nín běnyīng zuǒzhuǎn de。
Bà nên rẽ trái
請在那個拐角左轉。
qǐng zài nàge guǎijiǎo zuǒzhuǎn。
Vui lòng rẽ trái ở góc đó
向左轉。
xiàng zuǒzhuǎn。
Quay trái