例句Câu ví dụ
- 1
我祖母是個園藝巧手。
wǒ zǔmǔ shì gě yuányì qiǎoshǒu。
Bà nội tôi là người giỏi về làm vườn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
