巧言令色
qiǎoyánlìngsè
[ㄑㄧㄠˇ ㄧㄢˊ ㄌㄧㄥˋ ㄙㄜˋ]
XẢO NGÔN LỆNH SẮC
- 1.nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
巧言令色,鮮矣仁。
qiǎoyánlìngsè, xiān yǐ rén。
Ngôn từ tinh tế và vẻ ngoài giả dối, hiếm khi liên quan đến đức hạnh thật sự
- 2
「巧言令色,鮮矣仁」這句說話,用來形容他最適合不過了。他說的話,沒有一句是有誠意的。
「 qiǎoyánlìngsè, xiān yǐ rén 」 zhè jù shuōhuà, yònglái xíngróng tā zuì shìhé bùguò le。 tā shuō dehuà, méiyǒu yījù shì yǒu chéngyì de。
Câu 'Nói ngọt, nụ cười tươi, hiếm khi có đức' dùng để mô tả ông rất phù hợp. Những gì ông nói, không có câu nào là chân thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.