學華語Kaori Dict

差一點

giản thể: 差一点

chàdiǎn

ㄔㄚˋ ㄧ ㄉㄧㄢˇ

SAI NHẤT ĐIỂM

TOCFL 4
  1. 1.xem 差點|差点[cha4 dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差一點淹死。

    wǒ chàyīdiǎn yānsǐ。

    Tôi gần như bị ngạt chết

  • 2

    啤酒杯差一點比你還大。

    píjiǔ bēi chàyīdiǎn bǐ nǐ hái dà。

    Cốc bia gần như to hơn cả anh

  • 3

    梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。

    Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。

    Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差一点 nghĩa là gì? · Kaori Dict