- 1.xem 差點|差点[cha4 dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
我差一點淹死。
wǒ chàyīdiǎn yānsǐ。
Tôi gần như bị ngạt chết
- 2
啤酒杯差一點比你還大。
píjiǔ bēi chàyīdiǎn bǐ nǐ hái dà。
Cốc bia gần như to hơn cả anh
- 3
梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。
Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。
Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.