- 1.biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
差一點兒就好了。
chà yī diǎnr jiù hǎo le
Chỉ còn thiếu một chút
- 2
他差一點兒遲到。
tā chà yī diǎnr chí dào
Anh ấy gần như đến trễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.