學華語Kaori Dict

差一點兒

giản thể: 差一点儿

chàdiǎnr

ㄔㄚˋ ㄧ ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙

SAI NHẤT ĐIỂM NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    差一點兒就好了。

    chà yī diǎnr jiù hǎo le

    Chỉ còn thiếu một chút

  • 2

    他差一點兒遲到。

    tā chà yī diǎnr chí dào

    Anh ấy gần như đến trễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差一點兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict