學華語Kaori Dict

差使

chāishǐ

[ㄔㄞ ㄕˇ]

SAI SỬ

  1. 1.gửi
  2. 2.giao
  3. 3.phân công
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.người hầu của quan lại
  2. 5.người đưa tin chính thức

Cách đọc khác:chāishi — chức vụ chính thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的差使換給我做乾就好了。

    nǐ de chāishǐ huàn gěi wǒ zuò gān jiù hǎo le。

    Anh đổi công việc này cho tôi làm là được rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差使 nghĩa là gì? · Kaori Dict