差使
chāishǐ
[ㄔㄞ ㄕˇ]
SAI SỬ
- 1.gửi
- 2.giao
- 3.phân công
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.người hầu của quan lại
- 5.người đưa tin chính thức
Cách đọc khác:chāishi — chức vụ chính thức

例句Câu ví dụ
- 1
你的差使換給我做乾就好了。
nǐ de chāishǐ huàn gěi wǒ zuò gān jiù hǎo le。
Anh đổi công việc này cho tôi làm là được rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!