學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
差異性
差異性
giản thể:
差异性
chā
yì
xìng
[ㄔㄚ ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ]
SAI DỊ TÍNH
1.
sự khác biệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差不多
chàbuduō
gần
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
差
chà
khác
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
男性
nánxìng
giới tính nam
逐字解
Từng chữ trong từ
差
sai, si
khác nhau
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
差異性 nghĩa là gì? · Kaori Dict