例句Câu ví dụ
- 1
我一見到你就會想起你已故的父親。
wǒ yī jiàndào nǐ jiù huì xiǎngqǐ nǐ yǐgù de fùqīn。
Khi tôi gặp anh, tôi sẽ nhớ đến người cha đã mất của anh.
- 2
我的聲音讓我想起了我已故的祖母。
wǒ de shēngyīn ràng wǒ xiǎngqǐ le wǒ yǐgù de zǔmǔ。
Giọng nói của tôi khiến tôi nhớ đến bà nội đã mất của mình
- 3
那隻鸚鵡是托比亞斯與他已故父親之間唯一的連結。
nà zhī yīngwǔ shì tuō Bǐyà Sī yǔ tā yǐgù fùqīn zhījiān wéiyī de liánjié。
Con chim bồ câu đó là mối liên kết duy nhất giữa Tobias và người cha đã qua đời của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
