學華語Kaori Dict

已故

ㄧˇ ㄍㄨˋ

DĨ CỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一見到你就會想起你已故的父親。

    wǒ yī jiàndào nǐ jiù huì xiǎngqǐ nǐ yǐgù de fùqīn。

    Khi tôi gặp anh, tôi sẽ nhớ đến người cha đã mất của anh.

  • 2

    我的聲音讓我想起了我已故的祖母。

    wǒ de shēngyīn ràng wǒ xiǎngqǐ le wǒ yǐgù de zǔmǔ。

    Giọng nói của tôi khiến tôi nhớ đến bà nội đã mất của mình

  • 3

    那隻鸚鵡是托比亞斯與他已故父親之間唯一的連結。

    nà zhī yīngwǔ shì tuō Bǐyà Sī yǔ tā yǐgù fùqīn zhījiān wéiyī de liánjié。

    Con chim bồ câu đó là mối liên kết duy nhất giữa Tobias và người cha đã qua đời của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已故 nghĩa là gì? · Kaori Dict