學華語Kaori Dict

已滅

giản thể: 已灭

miè

ㄧˇ ㄇㄧㄝˋ

DĨ DIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚鳩是已滅絕的動物。

    yú jiū shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Chim cút là loài động vật đã tuyệt chủng.

  • 2

    渡渡鳥是已滅絕的動物。

    dùdùniǎo shì yǐmiè jué de dòngwù。

    Đuôi đà điểu là loài động vật đã tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict