例句Câu ví dụ
- 1
愚鳩是已滅絕的動物。
yú jiū shì yǐmiè jué de dòngwù。
Chim cút là loài động vật đã tuyệt chủng.
- 2
渡渡鳥是已滅絕的動物。
dùdùniǎo shì yǐmiè jué de dòngwù。
Đuôi đà điểu là loài động vật đã tuyệt chủng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
