巴哈
Bāhā
[ㄅㄚ ㄏㄚ]
BA HA
- 1.Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức (Đài Loan phiên âm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).