例句Câu ví dụ
- 1
巴哈伊信仰是個很棒的宗教。
Bāhāyī xìnyǎng shì gě hěn bàng de zōngjiào。
Tôn giáo Baha'i là một tôn giáo rất tuyệt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
