學華語Kaori Dict

巴塞羅那

giản thể: 巴塞罗那

sàiluó

ㄅㄚ ㄙㄞˋ ㄌㄨㄛˊ ㄋㄚˋ

BA TÁI LA NA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得巴塞羅那和皇家馬德里的最終比分將會是二比零。

    wǒ juéde Bāsàiluónà hé HuángjiāMǎdélǐ de zuìzhōng bǐfēn jiānghuì shì èr bǐ líng。

    Tôi nghĩ tỷ số cuối cùng giữa Barcelona và Real Madrid sẽ là 2-0.

  • 2

    里奧· 梅西是世界上最傑出的前鋒之一,他是巴塞羅那進球最多的球員。

    lǐ Ào · Méixī shì shìjiè shàng zuì jiéchū de qiánfēng zhīyī, tā shì Bāsàiluónà jìnqiú zuìduō de qiúyuán。

    Lionel Messi là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thế giới, anh là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Barcelona.

  • 3

    每個人都很驚訝馬德里競技會戰勝巴塞羅那,因為他們在西班牙聯賽中總是失敗者。

    měigerén dōu hěn jīngyà Mǎdélǐ jìngjì huìzhàn shèng Bāsàiluónà, yīnwèi tāmen zài Xībānyá liánsài zhōng zǒngshì shībàizhě。

    Mọi người đều ngạc nhiên khi Atletico Madrid đánh bại Barcelona, bởi vì họ luôn là đội yếu thế trong giải đấu La Liga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴塞羅那 nghĩa là gì? · Kaori Dict