巴拉巴斯
Bālābāsī
[ㄅㄚ ㄌㄚ ㄅㄚ ㄙ]
BA LẠP BA TƯ
- 1.Ba-ra-ba (trong câu chuyện thương khó Kinh Thánh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).