學華語Kaori Dict

巴鐵

giản thể: 巴铁

tiě

ㄅㄚ ㄊㄧㄝˇ

BA THIẾT

  1. 1.Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB)
  2. 2.(thân mật) anh em Pakistan
  3. 3.đồng chí Pakistan
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.viết tắt của 巴基斯坦鐵哥們|巴基斯坦铁哥们[Ba1 ji1 si1 tan3 tie3 ge1 men5]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict