- 1.dãy núi Bayankala ở Cao nguyên Thanh Hải-Tạng, địa phân chia lưu vực sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).