布哈林
Bùhālín
[ㄅㄨˋ ㄏㄚ ㄌㄧㄣˊ]
BỐ HA LÂM
- 1.Nikolai Ivanovich Bukharin (1888-1938), nhà lý luận cách mạng Xô Viết, bị xử tử sau phiên tòa chiếu lệ năm 1937

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.