學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布干維爾
布干維爾
giản thể:
布干维尔
Bù
gān
wéi
ěr
[ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄨㄟˊ ㄦˇ]
BỐ CAN DUY NHĨ
1.
Bougainville, Papua New Guinea
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
干
can, càn, kiền
phản đối, xúc phạm
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布干維爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict