學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布灑器
布灑器
giản thể:
布洒器
bù
sǎ
qì
[ㄅㄨˋ ㄙㄚˇ ㄑㄧˋ]
BỐ SÁI KHÍ
1.
thiết bị phân tán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
灑
sǎ
rắc
電器
diànqì
thiết bị điện
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
灑
sái, rạy, rởi, rợi, rưới, sợi
tán, phun
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布洒器 nghĩa là gì? · Kaori Dict