學華語Kaori Dict

布谷鳥

giản thể: 布谷鸟

niǎo

ㄅㄨˋ ㄍㄨˇ ㄋㄧㄠˇ

BỐ CỐC ĐIỂU

  1. 1.chim cúc cu (chi Cercococcyx)
  2. 2.giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布谷鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict