- 1.ngôn ngữ tiếng Hebrew

例句Câu ví dụ
- 1
我很喜歡希伯來語。
wǒ hěn xǐhuan Xībóláiyǔ。
Tôi rất thích tiếng Hebrew
- 2
你會說希伯來語嗎?
nǐ huì shuō Xībóláiyǔ ma?
Anh có nói tiếng Hebrew không
- 3
阿拉伯語和希伯來語是相似的。
Ālābóyǔ hé Xībóláiyǔ shì xiāngsì de。
Tiếng Ả Rập và tiếng Hebrew rất giống nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.