學華語Kaori Dict

希伯來語

giản thể: 希伯来语

lái

ㄒㄧ ㄅㄛˊ ㄌㄞˊ ㄩˇ

HY BÁ LAI NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ tiếng Hebrew

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很喜歡希伯來語。

    wǒ hěn xǐhuan Xībóláiyǔ。

    Tôi rất thích tiếng Hebrew

  • 2

    你會說希伯來語嗎?

    nǐ huì shuō Xībóláiyǔ ma?

    Anh có nói tiếng Hebrew không

  • 3

    阿拉伯語和希伯來語是相似的。

    Ālābóyǔ hé Xībóláiyǔ shì xiāngsì de。

    Tiếng Ả Rập và tiếng Hebrew rất giống nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希伯來語 nghĩa là gì? · Kaori Dict