希神
Xīshén
[ㄒㄧ ㄕㄣˊ]
HY THẦN
- 1.thần thoại Hy Lạp
- 2.viết tắt của 希臘神話|希腊神话[Xi1 la4 shen2 hua4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.