學華語Kaori Dict

希臘文

giản thể: 希腊文

wén

ㄒㄧ ㄌㄚˋ ㄨㄣˊ

HY TỊCH VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。

    āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。

    Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希臘文 nghĩa là gì? · Kaori Dict