學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕爾瓦蒂
帕爾瓦蒂
giản thể:
帕尔瓦蒂
Pà
ěr
wǎ
dì
[ㄆㄚˋ ㄦˇ ㄨㄚˇ ㄉㄧˋ]
PHÁCH NHĨ NGOÃ ĐẾ
1.
Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
手帕
shǒupà
khăn tay
瓦
wǎ
ngói lợp
根深蒂固
gēnshēndìgù
ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
爾
nhĩ, nhãi
anh
瓦
ngoã, ngói
ngói
蒂
đế
cuống hoa hoặc thân cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
蒂
ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕爾瓦蒂 nghĩa là gì? · Kaori Dict